TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linoléum

danh từ giống đực (m)
/li.nɔ.le.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

linoléum nghĩa là thảm linoleum.

Nghĩa của linoléum

Danh từ · giống đực

  1. Linoleum (thứ vải nhựa lót sàn nhà).
  2. Thảm linoleum.

Dạng từ của linoléum

Đi với mạo từ: un linoléum · le linoléum

Số nhiềulinoléums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linoleum

Câu hỏi thường gặp

linoléum nghĩa là gì?

linoléum (danh từ) nghĩa là thảm linoleum.

linoléum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linoléum (giọng Pháp chuẩn): /li.nɔ.le.ɔm/.

linoléum là giống đực hay giống cái?

linoléum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.