linguale
giọng máy của trình duyệt
linguale nghĩa là Xem lingual.
Nghĩa của linguale
Tính từ
- Xem lingual
Câu hỏi thường gặp
linguale nghĩa là gì?
linguale (tính từ) nghĩa là Xem lingual.
linguale nghĩa là Xem lingual.
linguale (tính từ) nghĩa là Xem lingual.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.