TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingam

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

lingam nghĩa là Xem linga.

Nghĩa của lingam

Danh từ · giống đực

  1. Xem linga

Dạng từ của lingam

Đi với mạo từ: un lingam · le lingam

Số nhiềulingams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lingam

Câu hỏi thường gặp

lingam nghĩa là gì?

lingam (danh từ) nghĩa là Xem linga.

lingam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingam (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ɡam/.

lingam là giống đực hay giống cái?

lingam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.