TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linéique

giọng máy của trình duyệt

linéique nghĩa là Theo đơn vị chiều dài.

Nghĩa của linéique

Tính từ

  1. Vật lý học Theo đơn vị chiều dài.
    • Résistance linéiqueđiện trở theo đơn vị chiều dài

Dạng từ của linéique

Số nhiềulinéiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lineic

Câu hỏi thường gặp

linéique nghĩa là gì?

linéique (tính từ) nghĩa là Theo đơn vị chiều dài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.