TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linéament

danh từ giống đực (m)
/li.ne.a.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

linéament nghĩa là đường nét, nét phác.

Nghĩa của linéament

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Đường nét (của khuôn mặt).
  2. Văn học Nét phác.
    • Les linéaments d'un dessinnhững nét phác một bức vẽ

Dạng từ của linéament

Đi với mạo từ: un linéament · le linéament

Số nhiềulinéaments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outline; lineament

Câu hỏi thường gặp

linéament nghĩa là gì?

linéament (danh từ) nghĩa là đường nét, nét phác.

linéament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linéament (giọng Pháp chuẩn): /li.ne.a.mɑ̃/.

linéament là giống đực hay giống cái?

linéament là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.