TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linéal

giọng máy của trình duyệt

linéal nghĩa là Thuộc đường nét (một hình vẽ).

Nghĩa của linéal

Tính từ

  1. Thuộc đường nét (một hình vẽ).
  2. Luật, hiếm (thuộc) trực hệ.
    • Succession linéalesự thừa kế trực hệ

Dạng từ của linéal

Số nhiềulinéaux
Giống cáilinéale
Giống cái số nhiềulinéales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lineal

Câu hỏi thường gặp

linéal nghĩa là gì?

linéal (tính từ) nghĩa là Thuộc đường nét (một hình vẽ).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.