linéale
giọng máy của trình duyệt
linéale nghĩa là Xem linéal.
Nghĩa của linéale
Tính từ
- xem linéal — Thuộc đường nét (một hình vẽ).
Câu hỏi thường gặp
linéale nghĩa là gì?
linéale (tính từ) nghĩa là Xem linéal.
linéale nghĩa là Xem linéal.
linéale (tính từ) nghĩa là Xem linéal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.