TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limnigraphe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

limnigraphe nghĩa là máy ghi mực nước.

Nghĩa của limnigraphe

Danh từ · giống đực

  1. Máy ghi mực nước.

Dạng từ của limnigraphe

Đi với mạo từ: un limnigraphe · le limnigraphe

Số nhiềulimnigraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limnograph

Câu hỏi thường gặp

limnigraphe nghĩa là gì?

limnigraphe (danh từ) nghĩa là máy ghi mực nước.

limnigraphe là giống đực hay giống cái?

limnigraphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.