limitable
giọng máy của trình duyệt
limitable nghĩa là Có thể bị hạn chế.
Nghĩa của limitable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể bị hạn chế.
- Pouvoir limitablequyền có thể bị hạn chế
Dạng từ của limitable
| Số nhiều | limitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ limitable
Câu hỏi thường gặp
limitable nghĩa là gì?
limitable (tính từ) nghĩa là Có thể bị hạn chế.