TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limbaire

giọng máy của trình duyệt

limbaire nghĩa là Xem limbe 3.

Nghĩa của limbaire

Tính từ

  1. Thực vật học xem limbe — Rìa.

Câu hỏi thường gặp

limbaire nghĩa là gì?

limbaire (tính từ) nghĩa là Xem limbe 3.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.