TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limander

giọng máy của trình duyệt

limander nghĩa là bọc vải nhựa.

Nghĩa của limander

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Bọc vải nhựa (thừng, chão).

Câu hỏi thường gặp

limander nghĩa là gì?

limander (ngoại động từ) nghĩa là bọc vải nhựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.