liftier
danh từ giống đực (m)
/lif.tje/ giọng máy của trình duyệt
liftier nghĩa là người coi thang máy.
Nghĩa của liftier
Danh từ · giống đực
- Người coi thang máy.
Dạng từ của liftier
Đi với mạo từ: un liftier · le liftier
| Số nhiều | liftiers |
| Giống cái | liftière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lift attendant
Câu hỏi thường gặp
liftier nghĩa là gì?
liftier (danh từ) nghĩa là người coi thang máy.
liftier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liftier (giọng Pháp chuẩn): /lif.tje/.
liftier là giống đực hay giống cái?
liftier là danh từ giống đực (dùng với un, le).