TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liftier

danh từ giống đực (m)
/lif.tje/ giọng máy của trình duyệt

liftier nghĩa là người coi thang máy.

Nghĩa của liftier

Danh từ · giống đực

  1. Người coi thang máy.

Dạng từ của liftier

Đi với mạo từ: un liftier · le liftier

Số nhiềuliftiers
Giống cáiliftière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lift attendant

Câu hỏi thường gặp

liftier nghĩa là gì?

liftier (danh từ) nghĩa là người coi thang máy.

liftier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liftier (giọng Pháp chuẩn): /lif.tje/.

liftier là giống đực hay giống cái?

liftier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.