TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lifting

danh từ giống đực (m)
/lif.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

lifting nghĩa là Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).

Nghĩa của lifting

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).

Dạng từ của lifting

Đi với mạo từ: un lifting · le lifting

Số nhiềuliftings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facelift

Câu hỏi thường gặp

lifting nghĩa là gì?

lifting (danh từ) nghĩa là Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).

lifting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lifting (giọng Pháp chuẩn): /lif.tiŋ/.

lifting là giống đực hay giống cái?

lifting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.