lifting
danh từ giống đực (m)
/lif.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt
lifting nghĩa là Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).
Nghĩa của lifting
Danh từ · giống đực
- Y học Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).
Dạng từ của lifting
Đi với mạo từ: un lifting · le lifting
| Số nhiều | liftings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facelift
Câu hỏi thường gặp
lifting nghĩa là gì?
lifting (danh từ) nghĩa là Thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...).
lifting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lifting (giọng Pháp chuẩn): /lif.tiŋ/.
lifting là giống đực hay giống cái?
lifting là danh từ giống đực (dùng với un, le).