TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

levurer

giọng máy của trình duyệt

levurer nghĩa là rắc men, thêm men.

Nghĩa của levurer

Ngoại động từ

  1. Rắc men; thêm men.

Câu hỏi thường gặp

levurer nghĩa là gì?

levurer (ngoại động từ) nghĩa là rắc men, thêm men.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.