TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leucodermie

danh từ giống cái (f)
/lœ.kɔ.dɛʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

leucodermie nghĩa là bệnh bạch bì.

Nghĩa của leucodermie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh bạch bì.

Dạng từ của leucodermie

Đi với mạo từ: une leucodermie · la leucodermie

Số nhiềuleucodermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leukoderma

Câu hỏi thường gặp

leucodermie nghĩa là gì?

leucodermie (danh từ) nghĩa là bệnh bạch bì.

leucodermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leucodermie (giọng Pháp chuẩn): /lœ.kɔ.dɛʁ.mi/.

leucodermie là giống đực hay giống cái?

leucodermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.