leucome
danh từ giống đực (m)
/løkom/ giọng máy của trình duyệt
leucome nghĩa là sẹo đục.
Nghĩa của leucome
Danh từ · giống đực
- Y học Sẹo đục (ở màng sừng mắt).
Dạng từ của leucome
Đi với mạo từ: un leucome · le leucome
| Số nhiều | leucomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leucoma
Câu hỏi thường gặp
leucome nghĩa là gì?
leucome (danh từ) nghĩa là sẹo đục.
leucome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leucome (giọng Pháp chuẩn): /løkom/.
leucome là giống đực hay giống cái?
leucome là danh từ giống đực (dùng với un, le).