TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lettrisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lettrisme nghĩa là thuyết âm chữ.

Nghĩa của lettrisme

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Thuyết âm chữ.

Dạng từ của lettrisme

Đi với mạo từ: un lettrisme · le lettrisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Letterism

Câu hỏi thường gặp

lettrisme nghĩa là gì?

lettrisme (danh từ) nghĩa là thuyết âm chữ.

lettrisme là giống đực hay giống cái?

lettrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.