lettrage
danh từ giống đực (m)
/lɛtʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
lettrage nghĩa là Sự đánh dấu bằng chữ.
Nghĩa của lettrage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh dấu bằng chữ.
Dạng từ của lettrage
Đi với mạo từ: un lettrage · le lettrage
| Số nhiều | lettrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lettering
Câu hỏi thường gặp
lettrage nghĩa là gì?
lettrage (danh từ) nghĩa là Sự đánh dấu bằng chữ.
lettrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lettrage (giọng Pháp chuẩn): /lɛtʁaʒ/.
lettrage là giống đực hay giống cái?
lettrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).