TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lettrage

danh từ giống đực (m)
/lɛtʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lettrage nghĩa là Sự đánh dấu bằng chữ.

Nghĩa của lettrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh dấu bằng chữ.

Dạng từ của lettrage

Đi với mạo từ: un lettrage · le lettrage

Số nhiềulettrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lettering

Câu hỏi thường gặp

lettrage nghĩa là gì?

lettrage (danh từ) nghĩa là Sự đánh dấu bằng chữ.

lettrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lettrage (giọng Pháp chuẩn): /lɛtʁaʒ/.

lettrage là giống đực hay giống cái?

lettrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.