TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

letton

/lɛ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

letton nghĩa là Thuộc nước Lát-vi (Liên Xô).

Nghĩa của letton

Tính từ

  1. Thuộc nước Lát-vi (Liên Xô).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Lát-vi.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Lát-vi.

Dạng từ của letton

Số nhiềuLettons
Giống cáiLettonne
Giống cái số nhiềulettonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latvian, the Latvian language
  • Tính từ Latvian
  • Danh từ Latvian, resident or native of Latvia

Câu hỏi thường gặp

letton nghĩa là gì?

letton (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc nước Lát-vi (Liên Xô).

letton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của letton (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.