lette
danh từ giống đực (m)
/lɛt/ giọng máy của trình duyệt
lette nghĩa là Tiếng Lát-vi.
Nghĩa của lette
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Lát-vi.
Dạng từ của lette
Đi với mạo từ: un lette · le lette
| Số nhiều | lettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ugly
Câu hỏi thường gặp
lette nghĩa là gì?
lette (danh từ) nghĩa là Tiếng Lát-vi.
lette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lette (giọng Pháp chuẩn): /lɛt/.
lette là giống đực hay giống cái?
lette là danh từ giống đực (dùng với un, le).