lesbien
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɛz.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của lesbien
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lesbian
Dạng từ của lesbien
| Giống cái | lesbienne |
| Giống cái số nhiều | lesbiennes |