Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /le my.ʁ‿ɔ̃ de.z‿ɔ.ʁɛj/
les murs ont des oreilles nghĩa là tai vách mạch dừng.
Nghĩa của les murs ont des oreilles
Tục ngữ
Tai vách mạch dừng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tục ngữ walls have ears
Câu hỏi thường gặp
les murs ont des oreilles nghĩa là gì?
les murs ont des oreilles (tục ngữ) nghĩa là tai vách mạch dừng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.