TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leptospirose

danh từ giống cái (f)
/lɛp.tɔs.pi.ʁɔz/ giọng máy của trình duyệt

leptospirose nghĩa là Bệnh trùng xoắn móc câu.

Nghĩa của leptospirose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh trùng xoắn móc câu.

Dạng từ của leptospirose

Đi với mạo từ: une leptospirose · la leptospirose

Số nhiềuleptospiroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leptospirosis

Câu hỏi thường gặp

leptospirose nghĩa là gì?

leptospirose (danh từ) nghĩa là Bệnh trùng xoắn móc câu.

leptospirose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leptospirose (giọng Pháp chuẩn): /lɛp.tɔs.pi.ʁɔz/.

leptospirose là giống đực hay giống cái?

leptospirose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.