TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leptorhinien

/lɛptɔʁinjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

leptorhinien nghĩa là có mũi hẹp, người mũi hẹp.

Nghĩa của leptorhinien

Tính từ

  1. Nhân loại học Có mũi hẹp.
    • Race leptorhiniennenòi người mũi hẹp

Danh từ · giống đực

  1. Nhân loại học Người mũi hẹp.

Dạng từ của leptorhinien

Số nhiềuleptorhiniens
Giống cáileptorhinienne
Giống cái số nhiềuleptorhiniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leptorrhine

Câu hỏi thường gặp

leptorhinien nghĩa là gì?

leptorhinien (tính từ, danh từ) nghĩa là có mũi hẹp, người mũi hẹp.

leptorhinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leptorhinien (giọng Pháp chuẩn): /lɛptɔʁinjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.