TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lendit

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lendit nghĩa là hội chợ bán giấy.

Nghĩa của lendit

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hội chợ bán giấy (thời Trung đại ở Pháp).

Dạng từ của lendit

Đi với mạo từ: un lendit · le lendit

Câu hỏi thường gặp

lendit nghĩa là gì?

lendit (danh từ) nghĩa là hội chợ bán giấy.

lendit là giống đực hay giống cái?

lendit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.