lave
lave nghĩa là dung nham.
Nghĩa của lave
Danh từ · giống cái
- Địa lý; địa chất Dung nham, lava.
Dạng từ của lave
Đi với mạo từ: une lave · la lave
| Số nhiều | laves |
Câu ví dụ với lave
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
- Je me lave les cheveux quotidiennement. Mỗi ngày tôi đều gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3625587
- Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028010
- Nous avons un lave-vaisselle. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841751
- Lave-toi les mains. Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440840
- Lave tes pieds. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #487183
- Lave-toi les pieds. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529167
- Lave la vaisselle ! Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602918
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lava
Câu hỏi thường gặp
lave nghĩa là gì?
lave (danh từ) nghĩa là dung nham.
lave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lave (giọng Pháp chuẩn): /lav/.
lave là giống đực hay giống cái?
lave là danh từ giống cái (dùng với une, la).