TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

latrie nghĩa là Sự độc tôn Chúa trời.

Nghĩa của latrie

Danh từ · giống cái

  1. Sự độc tôn Chúa trời.

Dạng từ của latrie

Đi với mạo từ: une latrie · la latrie

Số nhiềulatries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latria

Câu hỏi thường gặp

latrie nghĩa là gì?

latrie (danh từ) nghĩa là Sự độc tôn Chúa trời.

latrie là giống đực hay giống cái?

latrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.