TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lassant

/la.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lassant nghĩa là làm chán ngấy, làm mệt mỏi.

Nghĩa của lassant

Tính từ

  1. Làm chán ngấy.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Làm mệt mỏi.

Dạng từ của lassant

Số nhiềulassants
Giống cáilassante /la.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềulassantes

Câu hỏi thường gặp

lassant nghĩa là gì?

lassant (tính từ) nghĩa là làm chán ngấy, làm mệt mỏi.

lassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lassant (giọng Pháp chuẩn): /la.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.