TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lasciveté

danh từ giống cái (f)
/lasivte/ giọng máy của trình duyệt

lasciveté nghĩa là tính dâm dật.

Nghĩa của lasciveté

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính dâm dật.

Dạng từ của lasciveté

Đi với mạo từ: une lasciveté · la lasciveté

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lasciveté

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lasciveté nghĩa là gì?

lasciveté (danh từ) nghĩa là tính dâm dật.

lasciveté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lasciveté (giọng Pháp chuẩn): /lasivte/.

lasciveté là giống đực hay giống cái?

lasciveté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.