TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laryngoscopie

danh từ giống cái (f)
/la.ʁɛ̃.ɡɔs.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

laryngoscopie nghĩa là phép soi thanh quản.

Nghĩa của laryngoscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép soi thanh quản.

Dạng từ của laryngoscopie

Đi với mạo từ: une laryngoscopie · la laryngoscopie

Số nhiềularyngoscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laryngoscopy

Câu hỏi thường gặp

laryngoscopie nghĩa là gì?

laryngoscopie (danh từ) nghĩa là phép soi thanh quản.

laryngoscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laryngoscopie (giọng Pháp chuẩn): /la.ʁɛ̃.ɡɔs.kɔ.pi/.

laryngoscopie là giống đực hay giống cái?

laryngoscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.