TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laryngospasme

danh từ giống đực (m)
/laʁɛ̃gɔspazm/ giọng máy của trình duyệt

laryngospasme nghĩa là co thắt thanh quản.

Nghĩa của laryngospasme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Co thắt thanh quản.

Dạng từ của laryngospasme

Đi với mạo từ: un laryngospasme · le laryngospasme

Số nhiềularyngospasmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laryngospasm

Câu hỏi thường gặp

laryngospasme nghĩa là gì?

laryngospasme (danh từ) nghĩa là co thắt thanh quản.

laryngospasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laryngospasme (giọng Pháp chuẩn): /laʁɛ̃gɔspazm/.

laryngospasme là giống đực hay giống cái?

laryngospasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.