TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laryngophone

danh từ giống đực (m)
/laʁɛ̃gɔfɔn/ giọng máy của trình duyệt

laryngophone nghĩa là micrô họng.

Nghĩa của laryngophone

Danh từ · giống đực

  1. Micrô họng.

Dạng từ của laryngophone

Đi với mạo từ: un laryngophone · le laryngophone

Số nhiềularyngophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laryngophone

Câu hỏi thường gặp

laryngophone nghĩa là gì?

laryngophone (danh từ) nghĩa là micrô họng.

laryngophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laryngophone (giọng Pháp chuẩn): /laʁɛ̃gɔfɔn/.

laryngophone là giống đực hay giống cái?

laryngophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.