TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lardacé

giọng máy của trình duyệt

lardacé nghĩa là tissu lardacé, mô dạng mỡ.

Nghĩa của lardacé

Tính từ

  1. Tissu lardacé; (y học) mô dạng mỡ.

Dạng từ của lardacé

Số nhiềulardacés
Giống cáilardacée
Giống cái số nhiềulardacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lardaceous

Câu hỏi thường gặp

lardacé nghĩa là gì?

lardacé (tính từ) nghĩa là tissu lardacé, mô dạng mỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.