TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lansquenet

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃s.kə.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

lansquenet nghĩa là lính đức đánh thuê.

Nghĩa của lansquenet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính Đức đánh thuê.
  2. Đánh cờ Từ cũ nghĩa cũ bài lăngxcơne.

Dạng từ của lansquenet

Đi với mạo từ: un lansquenet · le lansquenet

Số nhiềulansquenets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lansquenet

Câu hỏi thường gặp

lansquenet nghĩa là gì?

lansquenet (danh từ) nghĩa là lính đức đánh thuê.

lansquenet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lansquenet (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.kə.nɛ/.

lansquenet là giống đực hay giống cái?

lansquenet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.