lansquenet
danh từ giống đực (m)
/lɑ̃s.kə.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
lansquenet nghĩa là lính đức đánh thuê.
Nghĩa của lansquenet
Danh từ · giống đực
- Sử học Lính Đức đánh thuê.
- Đánh cờ Từ cũ nghĩa cũ bài lăngxcơne.
Dạng từ của lansquenet
Đi với mạo từ: un lansquenet · le lansquenet
| Số nhiều | lansquenets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lansquenet
Câu hỏi thường gặp
lansquenet nghĩa là gì?
lansquenet (danh từ) nghĩa là lính đức đánh thuê.
lansquenet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lansquenet (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.kə.nɛ/.
lansquenet là giống đực hay giống cái?
lansquenet là danh từ giống đực (dùng với un, le).