lanoline
danh từ giống cái (f)
/la.nɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt
lanoline nghĩa là mỡ lông cừu.
Nghĩa của lanoline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Lanolin, mỡ lông cừu.
Dạng từ của lanoline
Đi với mạo từ: une lanoline · la lanoline
| Số nhiều | lanolines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lanolin
Câu hỏi thường gặp
lanoline nghĩa là gì?
lanoline (danh từ) nghĩa là mỡ lông cừu.
lanoline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lanoline (giọng Pháp chuẩn): /la.nɔ.lin/.
lanoline là giống đực hay giống cái?
lanoline là danh từ giống cái (dùng với une, la).