TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

landsturm

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃t.styʁm/ giọng máy của trình duyệt

landsturm nghĩa là Quân hậu bị lớn tuổi (Đức, Aó).

Nghĩa của landsturm

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quân hậu bị lớn tuổi (Đức, Aó).

Dạng từ của landsturm

Đi với mạo từ: un landsturm · le landsturm

Câu hỏi thường gặp

landsturm nghĩa là gì?

landsturm (danh từ) nghĩa là Quân hậu bị lớn tuổi (Đức, Aó).

landsturm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landsturm (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃t.styʁm/.

landsturm là giống đực hay giống cái?

landsturm là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.