TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

landgraviat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

landgraviat nghĩa là trước vị lãnh chúa, lãnh địa.

Nghĩa của landgraviat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trước vị lãnh chúa (Đức).
  2. Lãnh địa (của lãnh chúa Đức).

Dạng từ của landgraviat

Đi với mạo từ: un landgraviat · le landgraviat

Số nhiềulandgraviats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landgraviate

Câu hỏi thường gặp

landgraviat nghĩa là gì?

landgraviat (danh từ) nghĩa là trước vị lãnh chúa, lãnh địa.

landgraviat là giống đực hay giống cái?

landgraviat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.