TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lance-torpilles

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃s.tɔʁ.pij/ giọng máy của trình duyệt

lance-torpilles nghĩa là súng phóng ngư lôi.

Nghĩa của lance-torpilles

Danh từ · giống đực

  1. Súng phóng ngư lôi.

Dạng từ của lance-torpilles

Đi với mạo từ: un lance-torpilles · le lance-torpilles

Câu hỏi thường gặp

lance-torpilles nghĩa là gì?

lance-torpilles (danh từ) nghĩa là súng phóng ngư lôi.

lance-torpilles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lance-torpilles (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.tɔʁ.pij/.

lance-torpilles là giống đực hay giống cái?

lance-torpilles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.