TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lampisterie

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.pis.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

lampisterie nghĩa là kho đèn, xưởng chửa đèn, nghề làm đèn, nghề bán đèn.

Nghĩa của lampisterie

Danh từ · giống cái

  1. Kho đèn; xưởng chửa đèn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nghề làm đèn; nghề bán đèn.

Dạng từ của lampisterie

Đi với mạo từ: une lampisterie · la lampisterie

Số nhiềulampisteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lampisterie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a workshop where lamps are stored, maintained, repaired, and distributed (in a coalmine, factory, railway, etc.); a lamp room

Câu hỏi thường gặp

lampisterie nghĩa là gì?

lampisterie (danh từ) nghĩa là kho đèn, xưởng chửa đèn, nghề làm đèn, nghề bán đèn.

lampisterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lampisterie (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pis.tə.ʁi/.

lampisterie là giống đực hay giống cái?

lampisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.