lampisterie
lampisterie nghĩa là kho đèn, xưởng chửa đèn, nghề làm đèn, nghề bán đèn.
Nghĩa của lampisterie
Danh từ · giống cái
- Kho đèn; xưởng chửa đèn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Nghề làm đèn; nghề bán đèn.
Dạng từ của lampisterie
Đi với mạo từ: une lampisterie · la lampisterie
| Số nhiều | lampisteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lampisterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a workshop where lamps are stored, maintained, repaired, and distributed (in a coalmine, factory, railway, etc.); a lamp room
Câu hỏi thường gặp
lampisterie nghĩa là gì?
lampisterie (danh từ) nghĩa là kho đèn, xưởng chửa đèn, nghề làm đèn, nghề bán đèn.
lampisterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lampisterie (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.pis.tə.ʁi/.
lampisterie là giống đực hay giống cái?
lampisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).