TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambourde

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.buʁd/ giọng máy của trình duyệt

lambourde nghĩa là rầm tựa, rầm đỡ sàn, chồi quả.

Nghĩa của lambourde

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Rầm tựa; rầm đỡ sàn.
  2. Thực vật học Chồi quả (của lê, táo).

Dạng từ của lambourde

Đi với mạo từ: une lambourde · la lambourde

Số nhiềulambourdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambourde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joist

Câu hỏi thường gặp

lambourde nghĩa là gì?

lambourde (danh từ) nghĩa là rầm tựa, rầm đỡ sàn, chồi quả.

lambourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambourde (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.buʁd/.

lambourde là giống đực hay giống cái?

lambourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.