TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambrequin

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.bʁə.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lambrequin nghĩa là diềm.

Nghĩa của lambrequin

Danh từ · giống đực

  1. Diềm (màn, trướng).

Dạng từ của lambrequin

Đi với mạo từ: un lambrequin · le lambrequin

Số nhiềulambrequins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lambrequin

Câu hỏi thường gặp

lambrequin nghĩa là gì?

lambrequin (danh từ) nghĩa là diềm.

lambrequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambrequin (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bʁə.kɛ̃/.

lambrequin là giống đực hay giống cái?

lambrequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.