TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lambliase

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃bliaz/ giọng máy của trình duyệt

lambliase nghĩa là bệnh lamblia.

Nghĩa của lambliase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh (do) lamblia.

Dạng từ của lambliase

Đi với mạo từ: une lambliase · la lambliase

Câu hỏi thường gặp

lambliase nghĩa là gì?

lambliase (danh từ) nghĩa là bệnh lamblia.

lambliase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambliase (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃bliaz/.

lambliase là giống đực hay giống cái?

lambliase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.