TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamarckisme

danh từ giống đực (m)
/la.maʁ.kism/ giọng máy của trình duyệt

lamarckisme nghĩa là Học thuyết la-mác.

Nghĩa của lamarckisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh lý học Học thuyết la-mác.

Dạng từ của lamarckisme

Đi với mạo từ: un lamarckisme · le lamarckisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lamarckism

Câu hỏi thường gặp

lamarckisme nghĩa là gì?

lamarckisme (danh từ) nghĩa là Học thuyết la-mác.

lamarckisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamarckisme (giọng Pháp chuẩn): /la.maʁ.kism/.

lamarckisme là giống đực hay giống cái?

lamarckisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.