TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamaserie

danh từ giống cái (f)
/lamazʁi/ giọng máy của trình duyệt

lamaserie nghĩa là tu viện la ma, chùa la ma.

Nghĩa của lamaserie

Danh từ · giống cái

  1. Tu viện La ma, chùa La ma (ở Tây tạng).

Dạng từ của lamaserie

Đi với mạo từ: une lamaserie · la lamaserie

Số nhiềulamaseries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamaserie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamasery

Câu hỏi thường gặp

lamaserie nghĩa là gì?

lamaserie (danh từ) nghĩa là tu viện la ma, chùa la ma.

lamaserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamaserie (giọng Pháp chuẩn): /lamazʁi/.

lamaserie là giống đực hay giống cái?

lamaserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.