TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamantin

danh từ giống đực (m)
/la.mɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lamantin nghĩa là lợn biển.

Nghĩa của lamantin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lợn biển.

Dạng từ của lamantin

Đi với mạo từ: un lamantin · le lamantin

Số nhiềulamantins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamantin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manatee

Câu hỏi thường gặp

lamantin nghĩa là gì?

lamantin (danh từ) nghĩa là lợn biển.

lamantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamantin (giọng Pháp chuẩn): /la.mɑ̃.tɛ̃/.

lamantin là giống đực hay giống cái?

lamantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.