TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactonique

giọng máy của trình duyệt

lactonique nghĩa là Xem lactone.

Nghĩa của lactonique

Tính từ

  1. Xem lactone

Dạng từ của lactonique

Số nhiềulactoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lactonic

Câu hỏi thường gặp

lactonique nghĩa là gì?

lactonique (tính từ) nghĩa là Xem lactone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.