TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactomètre

danh từ giống đực (m)
/lak.tɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

lactomètre nghĩa là sữa kế.

Nghĩa của lactomètre

Danh từ · giống đực

  1. Sữa kế.

Dạng từ của lactomètre

Đi với mạo từ: un lactomètre · le lactomètre

Số nhiềulactomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactometer

Câu hỏi thường gặp

lactomètre nghĩa là gì?

lactomètre (danh từ) nghĩa là sữa kế.

lactomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactomètre (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔ.mɛtʁ/.

lactomètre là giống đực hay giống cái?

lactomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.