TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactoflavine

danh từ giống cái (f)
/lak.tɔ.fla.vin/ giọng máy của trình duyệt

lactoflavine nghĩa là globulin sữa.

Nghĩa của lactoflavine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, hóa học Lactoglobulin, globulin sữa.

Dạng từ của lactoflavine

Đi với mạo từ: une lactoflavine · la lactoflavine

Số nhiềulactoflavines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactoflavin

Câu hỏi thường gặp

lactoflavine nghĩa là gì?

lactoflavine (danh từ) nghĩa là globulin sữa.

lactoflavine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactoflavine (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔ.fla.vin/.

lactoflavine là giống đực hay giống cái?

lactoflavine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.