lactoflavine
danh từ giống cái (f)
/lak.tɔ.fla.vin/ giọng máy của trình duyệt
lactoflavine nghĩa là globulin sữa.
Nghĩa của lactoflavine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, hóa học Lactoglobulin, globulin sữa.
Dạng từ của lactoflavine
Đi với mạo từ: une lactoflavine · la lactoflavine
| Số nhiều | lactoflavines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lactoflavin
Câu hỏi thường gặp
lactoflavine nghĩa là gì?
lactoflavine (danh từ) nghĩa là globulin sữa.
lactoflavine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lactoflavine (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔ.fla.vin/.
lactoflavine là giống đực hay giống cái?
lactoflavine là danh từ giống cái (dùng với une, la).