lactobacille
danh từ giống đực (m)
/lak.tɔ.ba.sij/ giọng máy của trình duyệt
lactobacille nghĩa là khuẩn sữa.
Nghĩa của lactobacille
Danh từ · giống đực
- Vi vinh vật học Khuẩn sữa.
Dạng từ của lactobacille
Đi với mạo từ: un lactobacille · le lactobacille
| Số nhiều | lactobacilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactobacille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lactobacillus
Câu hỏi thường gặp
lactobacille nghĩa là gì?
lactobacille (danh từ) nghĩa là khuẩn sữa.
lactobacille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lactobacille (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɔ.ba.sij/.
lactobacille là giống đực hay giống cái?
lactobacille là danh từ giống đực (dùng với un, le).