TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactique

/lak.tik/ giọng máy của trình duyệt

lactique nghĩa là Axit lactique.

Nghĩa của lactique

Tính từ

  1. Axit lactique.
  2. Hóa học Axit lactic.
    • Fermentation lactiquesự lên men sữa

Dạng từ của lactique

Số nhiềulactiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lactic

Câu hỏi thường gặp

lactique nghĩa là gì?

lactique (tính từ) nghĩa là Axit lactique.

lactique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactique (giọng Pháp chuẩn): /lak.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.